Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 보답하다
Chủ đề : Tình yêu
보답하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : báo đáp, đền ơn, trả ơn
남에게 받은 은혜나 고마움을 갚다.
Đáp trả ân huệ hay sự biết ơn nhận được từ người khác.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
각골난망으로 보답하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각골난망의 은혜를 입었으니 평생을 두고 보답하겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각골난망으로 보답하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각골난망의 은혜를 입었으니 평생을 두고 보답하겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저를 도와주시면 결초보은마음으로 보답하겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
회장결초보은각오고객들의 성원에 보답하겠다고 전했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저에게 베풀어 주신 관용을 잊지 않고 꼭 보답하겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기대에 보답하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
노고에 보답하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 졸업을 앞두고 선생님노고에 보답하고자 작은 선물을 준비했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
답 - 答
đáp
장하다
hồi đáp, hồi âm
giấy đáp án
하다
đáp lời
하다2
đáp, trả lời
하다2
phản hồi, hồi âm, báo đáp
sự đáp lời
2
sự đáp, sự trả lời
2
đáp án
하다
đáp lời, đáp lại
동문서
hỏi Đông đáp Tây, hỏi một đằng trả lời một nèo
동문서하다
hỏi bên Đông trả lời bên Tây, hỏi một đằng trả lời một nẻo
말대
sự cãi lại, sự bác lại
말대2
sự trả lời, sự đáp lời
말대하다
cãi lại, bác lại
말대하다2
trả lời, đáp lời
무응
không trả lời
묵묵부
lặng thinh không đáp
vấn đáp, hỏi và đáp
phương thức vấn đáp
2
phương thức hỏi đáp
하다
vấn đáp, hỏi đáp, hỏi và trả lời
sự báo đáp, sự đền ơn đáp nghĩa
하다
báo đáp, đền ơn, trả ơn
선문
vấn đáp về thiền, câu chuyện thiền định
선문2
việc nói chuyện phiếm
sự giải đáp sai, lời đáp sai, câu trả lời sai
sự ứng đáp, sự trả lời
tỉ lệ ứng đáp, tỉ lệ trả lời
người ứng đáp, người trả lời
하다
ứng đáp, trả lời
sự giải đáp, đáp án
sự đáp rõ ràng, sự trả lời dứt khoát, câu trả lời dứt khoát
하다
đáp rõ ràng, trả lời dứt khoát
sự hồi đáp, sự hồi âm; hồi âm
하다
hồi đáp, hồi âm
cách trả lời ngắn gọn
sự trả lời, lời đáp
2
sự giải đáp, lời giải, đáp án
3
sự đáp, sự trả lời, lời đáp, lời trả lời
sự đáp lễ
례품
vật đáp lễ
sự viếng thăm đáp lễ
방하다
thăm viếng đáp lễ
배하다
cúi lạy đáp lễ
câu trả lời, lời đáp
lời đáp lễ
sự hồi đáp, sự đáp lại, thư phúc đáp
신하다
hồi đáp, đáp lại
đáp án
안지
bản đáp án, tờ đáp án, giấy đáp án
우문현
câu trả lời khéo cho câu hỏi vớ vẩn
일문일
sự nhất vấn nhất đáp, việc một người hỏi một người đáp
자동 응
máy ghi âm cuộc gọi tự động, máy tự động trả lời
자문자
sự tự hỏi tự đáp
đáp án đúng, câu trả lời chuẩn xác
sự đáp lời
보 - 報
báo
건조 주의
bản tin dự báo thời tiết khô
결초
sự báo ơn muộn màng
경계경
cảnh báo cảnh giác
sự cảnh báo
máy báo động
tiếng báo động
장치
thiết bị cảnh báo
công báo, thông tin chính phủ
cơ quan công báo, cơ quan ngôn luận chính phủ
공습경
còi báo động tấn công
sự cấp báo, sự thông báo gấp
기상 특
bản tin thời tiết đặc biệt
대설 경
cảnh báo bão tuyết
대설 주의
thông tin cảnh báo bão tuyết
대자
tấm áp phích, tờ quảng cáo tường
sự không công, sự không thù lao
문헌 정
khoa học thư viện
việc báo cáo
2
(bản) báo cáo
고되다
được báo cáo
고서
bản báo cáo
sự báo đáp, sự đền ơn đáp nghĩa
답하다
báo đáp, đền ơn, trả ơn
sự đưa tin, sự đăng tin, tin bài
도국
cục truyền thông
도되다
được đưa tin, được đăng tin
도진
tổ phóng viên tin tức
도하다
đưa tin, đăng tin
sự báo thù, sự phục thù, sự trả thù
복하다
báo thù, phục thù, trả thù
sự trả lại
2
sự đền đáp, sự trả công, sự đền ơn
상금
thù lao, tiền thưởng
상금2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
상되다
được trả lại, được hoàn trả
상되다2
được đền đáp, được đền bù, được trả công
상하다
đền bù, bồi thường
sự đền ơn, sự báo đáp ân nghĩa, sự trả ơn
2
tiền công, vật trả công
sự báo ân
장금
tiền đền bù
tin buồn, tin dữ
bản tin công ty
bản tin nhanh, việc thông báo nhanh
sự dự báo, bản dự báo
되다
được dự báo
sự thông báo sai, bản thông báo sai
sự ứng báo, sự quả báo
thông tin
2
thông tin, dữ liệu
검색
sự tìm kiếm thông tin
교환
sự trao đổi thông tin
기관
cơ quan tình báo
mạng thông tin
산업
công nghệ thông tin
tình báo, đặc vụ
tạp chí chuyên đề, chuyên san
bồ thông tin, chuyên gia thông tin
sự thông tin hóa
화 사회
xã hội thông tin hóa
sự tình báo, sự gián điệp, tin tình báo
mạng tình báo, mạng gián điệp
cuộc chiến tình báo, cuộc chiến gián điệp
việc thông báo
되다
được thông báo
tạp chí chuyên ngành
2
báo trường, tạp chí của trường, bản tin trường
tòa soạn báo trường, nhóm báo của trường
bản vẽ, tập ảnh
화재경
còi báo hoả hoạn
tạp chí hội
교통 정
thông tin giao thông
tin mừng, tin vui
bích báo, báo tường
bảng báo tường, bảng bích báo
báo ân, báo ơn
생활 정
tờ thông tin đời sống
việc điểm báo thời gian, việc báo giờ
2
thời báo
인과응
nhân quả ứng báo
일기 예
dự báo thời tiết
적색경
báo động đỏ
điện báo
전봇대
cột điện
전봇대2
cây cột điện
sự báo tin
người báo tin
주의
bản tin thời tiết đặc biệt
중간
báo cáo giữa kì
tin đặc biệt, thông báo đặc biệt, sự kiện đặc biệt
폭풍 경
cảnh báo bão
한파 주의
dự báo đợt lạnh, dự báo đợt rét
호우 경
sự cảnh báo có mưa lớn, sự cảnh báo có mua to
호우 주의
sự cảnh báo có mưa lớn, sự cảnh báo có mua to
sự quảng bá, thông tin quảng bá
đồ quảng bá, vật quảng bá
cuộc chiến quảng bá
하다
quảng bá, tuyên truyền

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 보답하다 :
    1. báo đáp, đền ơn, trả ơn

Cách đọc từ vựng 보답하다 : [보ː다파다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.