Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 혹심하다
혹심하다1
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : khắc nghiệt, dữ dội
매우 심하다.
Rất nặng nề.

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
심 - 甚
thậm
하다
trầm trọng, khốc liệt
하다
cực kì nghiêm trọng, cực kì khắc nghiệt, tột độ, tột bực
하다
nặng nề, trầm trọng, to lớn
하다
thiết tha, sâu đậm, chân tình
지어
thậm chí
하다
nghiêm trọng
hết sức, quá sức, quá
대하다
to tát, khổng lồ, nặng nề
하다
khắc nghiệt, dữ dội

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 혹심하다 :
    1. khắc nghiệt, dữ dội

Cách đọc từ vựng 혹심하다 : [혹씸하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.