Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 9 kết quả cho từ : 외적
Chủ đề : Khoa học hàng hải
외적1
Định từ - 관형사

Nghĩa

1 : bề ngoài
사물 또는 조직이나 단체의 바깥과 관련된.
Được liên quan tới vẻ ngoài của sự vật hoặc tổ chức hay đoàn thể.
2 : bề ngoài
물질이나 겉모습에 관한.
Liên quan tới chất liệu hay vẻ ngoài.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
외적침입을 막기 위해서무엇보다도 강성한 군사력 중요하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
외적침입을 막기 위해서무엇보다도 강성한 군사력 중요하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리나라는 지난 세월 외적의 침입을 수없이 받아왔습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 민족외적폭력과 겁탈에도 굴하지 않고 나라를 지켰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
외적으로 공식화되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이미 외적으로 공식화된 일이라서 번복하기 어렵습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
북쪽의 외적우리나라 침입해 내려왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나라들은 외적으로평화로운 듯했지만 내부적으로분쟁이 잦았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
적 - 的
đích , để
가공
tính hư cấu
가공
mang tính hư cấu
가급
sự khả dĩ
가급
như mức có thể
가변
tính khả biến, tính có thể thay đổi
가변
có tính khả biến, mang tính biến đổi
가부장
tính gia trưởng
가부장
mang tính gia trưởng
가시
tính có thể nhìn bằng mắt, tính hữu hình
가시
mang tính có thể thấy được, mang tính hữu hình
가식
tính giả dối, tính giả tạo, tính màu mè
가식
mang tính chất giả dối, mang tính chất giả tạo, mang tính chất màu mè
가정
tính gia đình
가정2
tính gia đình
가정
mang tính gia đình
가정2
mang tính gia đình
가족
tính gia đình
가족2
tính gia đình
가족
mang tính gia đình
가족2
mang tính gia đình
가학
mang tính ngược đãi, mang tính hạch sách
가학
tính ngược đãi, tính hạch sách
간접
tính gián tiếp
간접
(sự) gián tiếp
간헐
sự cách quãng, sự gián đoạn
간헐
mang tính cách quãng, mang tính gián đoạn
감각
tính cảm giác
감각2
cái tạo cảm giác
감각
mang tính cảm giác
감각2
mang tính cảm giác
감격
tính cảm kích
감격
mang tính cảm kích
감동
tính cảm động, tính xúc động
감동
có tính cảm động, có tính xúc động
감상
tính đa cảm, tính dễ xúc động, tính uỷ mị
감상
đa cảm, xúc động, uỷ mị
감성
tính cảm tính
감성2
tính mẫn cảm, tính đa cảm
감성
có tính cảm tính, mang tính cảm tính
감성2
mẫn cảm, đa cảm
감정
tính tình cảm, tính cảm tính
감정
mang tính tình cảm, mang tính cảm tính
강박
sự cưỡng bách, sự cưỡng ép
강박2
sự ép buộc
강박
mang tính cưỡng bách, mang tính cưỡng ép
강박2
mang tính ép buộc
강압
tính độc đoán, tính chuyên chế, tính áp đặt
강압
mang tính độc đoán, mang tính chuyên chế, mang tính áp đặt
강제
tính cưỡng chế, tính bắt buộc
강제
mang tính cưỡng chế, mang tính bắt buộc, mang tính ép buộc
개괄
tính khái quát, tính sơ lược
개괄
mang tính khái quát, mang tính sơ lược
개념
tính khái niệm
개념
mang tính khái niệm
개략
tính chất tóm tắt, tính chất tóm lược
개략
mang tính tóm tắt, mang tính tóm lược
개방
tính thông thoáng
개방2
tính cởi mở
개방
mang tính thông thoáng
개방2
mang tính cởi mở
개별
tính riêng lẻ
개별
có tính chất riêng biệt, có tính riêng lẻ
개성
tính cá tính, tính độc đáo
개성
mang tính cá tính, mang tính độc đáo
개연
việc có khả năng xảy ra
개연
có khả năng xảy ra
개인
sự riêng tư, cá nhân
개인
mang tính cá nhân
개혁
tính đổi mới, tính cải cách
개혁
mang tính đổi mới, mang tính cách tân, mang tính cải cách
객관
tính khách quan
객관
mang tính khách quan, khách quan
거국
tính toàn dân
거국
mang tính cả nước
건설
tính xây dựng
건설
mang tính xây dựng
격정
tính cuồng nhiệt
격정
mang tính cuồng nhiệt
결과
về mặt kết quả
결과
mang tính kết quả
결론
tính chất kết luận
결론
mang tính kết luận
결사
sự quyết tử, sự liều chết, sự sẵn sàng chết
결사
mang tính quyết tử, có tính liều mạng, mang tính liều chết
결정
tính quyết định
결정2
tính quyết định
결정
mang tính quyết định
결정2
mang tính quyết định
경멸
tính khinh miệt, tính miệt thị, tính khinh bỉ
경멸
mang tính khinh miệt, mang tính miệt thị, mang tính khinh bỉ
경이
tính đáng kinh ngạc, tính kỳ diệu
경이
đáng kinh ngạc
경쟁
sự cạnh tranh
경쟁
mang tính cạnh tranh, mang tính ganh đua, mang tính thi đua
경제
tính kinh tế, mặt kinh tế
경제2
tính kinh tế
경제
mang tính kinh tế, về mặt kinh tế
경제2
có tính kinh tế, một cách kinh tế.
경험
tính kinh nghiệm
경험
mang tính kinh nghiệm
계량
tính đo lường
계량
mang tính đo lường
계몽
sự khai trí
계몽
mang tính khai sáng
계산
tính tính toán
계산2
tính tính toán, tính cân nhắc
계산
mang tính tính toán
계산2
mang tính tính toán
계속
tính liên tục
계속
mang tính liên tục
계절
tính thời vụ, tính theo mùa
계절
mang tính theo mùa
계층
tính thứ bậc, tính giai tầng
계층
mang tính giai cấp, mang tính thứ bậc
계통
tính hệ thống
계통2
tính dòng dõi, tính phả hệ
계통
mang tính hệ thống
계통2
mang tính dòng dõi, mang tính phả hệ
계획
tính kế hoạch
계획
mang tính kế hoạch
고고학
tính khảo cổ học
고고학
mang tính khảo cổ học
고답
tính sách vở, tính trí thức sách vở
고답
mang tính trí thức sách vở, mang tính xa rời thực tế
고립
sư cô lập
고립
có tính bị cô lập, có tính bị đơn độc
고무
tính cổ vũ
고무
mang tính cổ vũ
고백
sự thổ lộ, bộc bạch
고백
bộc trực, bộc bạch
고식
tính nhất thời
고식
mang tính nhất thời
고압
thế áp đảo, thế hống hách
고압
mang tính áp đảo, mang tính hống hách
고의
sự chủ ý, sự cố ý
고의
một cách cố ý
고전
cổ truyền
고전2
cái đặc trưng, cái tiêu biểu
고전
mang tính kinh điển
고전2
mang tính cổ điển
고정
tính chất cố định
고정2
tính cố định
고정
một cách cố định
고정2
một cách cố định
고질
tính mãn tính, tính kinh niên
고질2
sự triền miên, sự kéo dài
고질
mang tính kinh niên, thuộc về mãn tính
고질2
mang tính ăn sâu, mang tính bám chặt
고차원
sự siêu việt, tinh vi
고차원
mang tính tiêu chuẩn cao, mang tính cao cấp
고혹
sự mê mẩn, sự mê hoặc, sự mê hồn, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn
고혹
mê mẩn, mê hoặc, mê hồn, lôi cuốn, hấp dẫn
공간
tính không gian
공간
mang tính không gian
공개
tính công khai
습관
tính quen thói, tính quen nếp, thói quen
공개
mang tính công khai
습관
mang tính thói quen, theo thói quen
공격
sự công kích, sự tấn công
공격2
sự công kích
공격2
sự tấn công
공동
tính cộng đồng
공동
mang tính cộng đồng
공리
tư lợi, lợi ịch cá nhân
공리
thuộc về tư lợi, lợi ích cá nhân
공상
tính chất mộng tưởng, tính chất không thưởng
공상
mang tính mộng tưởng, mang tính không thưởng
공시
tính đồng đại
공시
mang tính đồng đại
공식
tính chính thức
공식2
tính chính thức
공식
mang tính chính thức
공식2
mang tính chính thức
công, công cộng, công chúng, nơi công cộng, cái chung
mang tính công
공통
tính chung
공통
mang tính giống nhau, mang tính chung, mang tính tương đồng
과도기
tính chất thời kì quá độ
과도기
mang tính chất thời kì quá độ
과도
tính quá độ
과도
mang tính quá độ
과장
tính phóng đại, tính cường điệu hóa, tính thổi phồng
과장
mang tính phóng đại, mang tính cường điệu hóa, mang tính thổi phồng
과학
khoa học, tính khoa học
과학
thuộc về khoa học, mang tính khoa học
관념
tính lý tưởng, tính quan niệm
관념
mang tính lý tưởng, mang tính quan niệm
관능
tính khiêu gợi, tính gợi cảm
관능
mang tính khiêu gợi, mang tính gợi cảm
관료
sự quan liêu
관료
mang tính quan liêu
관망
sự quan sát
관망
mang tính bàng quan, mang tính chất quan sát
관습
tính tập quán
관습
mang tính tập quán
관용
tính quán ngữ, tính thành ngữ
관용
mang tính quán dụng, mang tính quán ngữ
관조
tính trầm ngâm, tính trầm tư, tính suy tư, tính ngẫm nghĩ
관조2
tính bàng quan
관조
mang tính trầm tư, mang tính suy tư
관조2
mang tính bàng quan
광신
tính cuồng tín, sự tin tưởng mù quáng
광신
một cách cuồng tín, mang tính tin tưởng mù quáng
tính mù quáng, tính điên rồ
mang tính mù quáng, mang tính điên rồ
교육
tính giáo dục
교육
mang tính giáo dục
교조
tính giáo điều
교조
mang tính giáo điều
구시대
tính cổ hũ, tính lạc hậu, tính lỗi thời
구시대
tính lỗi thời
구심
tính trọng tâm
구심
mang tính trọng tâm
구조
tính cấu trúc, tính cơ cấu, tính tổ chức
구조
mang tính cấu trúc, mang tính cơ cấu, mang tính tổ chức
구체
tính cụ thể
구체2
tính cụ thể
국가
tính quốc gia
국가2
tính quốc gia
국가
mang tính quốc gia
국가2
về mặt quốc gia
국내
tính quốc nội, tính nội địa, tính trong nước
국내
mang tính quốc nội, mang tính nội địa, mang tính trong nước
국민
tính toàn dân
국민
mang tính toàn dân
국부
mang tính cục bộ
국부
tính cục bộ
국제
mang tính cục bộ
국제
mang tính quốc tế
국지
tính cục bộ, tính địa phương
국지
thuộc về vùng, thuộc về địa phương
군사
tính quân sự
군사
mang tính quân sự
굴욕
sự bị sỉ nhục, sự nhục nhã
굴욕
nhục nhã, bị nhục
굴종
tính quy phục
굴종
mang tính phục tùng, mang tính quy phục
궁극
tính cùng cực
궁극
mang tính cùng cực
권위
sự quyền uy, sự thế lực, tầm ảnh hưởng
권위
hách dịch, hống hách, cửa quyền, quyết đoán
권위주의
Mang tính quyền uy chủ nghĩa
권위주의
Thuộc chủ nghĩa quyền uy
귀납
tính quy nạp
귀납
mang tính quy nạp
규범
sự quy phạm
규범
mang tính quy phạm
규칙
tính quy tắc
규칙
mang tính quy tắc
균형
tính cân bằng
균형
mang tính cân bằng
극단
tính cực đoan
극단2
sự tồi tệ nhất, sự xấu nhất
극단
mang tính cực đoan
극단2
tồi tệ nhất, xấu nhất
tính kịch tính
2
như kịch, tính kịch tính
đầy kịch tính
2
đầy kịch tính
근대
tính cận đại
근대
mang tính cận đại
근본
tính căn bản, tính cơ bản
근본
mang tính căn bản, mang tính nền móng, mang tính cơ sở
근시안
tính thiển cận
근시안
mang tính thiển cận
기록
tính kỷ lục
기록2
tính ghi chú, ghi lại
기록
mang tính kỷ lục
기록2
mang tính ghi chú, mang tính ghi lại
기본
tính căn bản, tính cơ sở
기본
mang tính căn bản, mang tính cơ sở
기술
tính kỹ thuật
기술2
tính tài nghệ, việc tính khéo léo
기술
mang tính kỹ thuật
기술2
mang tính tài nghệ, mang tính khéo léo
기습
hành động bất ngờ, sự tấn công bất ngờ
기습
mang tính hành động bất ngờ, mang tính tấn công bất ngờ
기업
tính doanh nghiệp
기업
mang tính doanh nghiệp
mang tính kỳ tích
기회주의
cơ hội chủ nghĩa
기회주의
mang tính cơ hội chủ nghĩa, mang tính cơ hội
대내외
mang tính quan hệ trong ngoài
대내외
mang tính quan hệ trong ngoài
대대
một cách to lớn, theo quy mô lớn
대대
mang tính lớn lao, có tính to lớn
대등 연결 어미
vĩ tố liên kết đẳng lập
대략
tính sơ lược
대략2
tính đại khái, tính sơ khởi
대략
mang tính sơ lược
대략2
mang tính đại thể
대립
tính đối lập
대립
mang tính đối lập, mang tính trái ngược
대외
tính đối ngoại
대외
mang tính đối ngoại
대조
tính đối ngược, tính đối lập
대조
có tính chất đối chiếu
대중
mang tính đại chúng
대중
thuộc về đại chúng
대체
đa số, hầu hết, đại thể
대체
mang tính đại thể, mang tính chung
대칭
sự đối xứng
대칭
mang tính đối xứng
대폭
tính rộng lớn
대폭
mang tính quy mô
대표
tính tiêu biểu, tính đại diện
대표
mang tính tiêu biểu, mang tính đại diện
도덕
tính đạo đức
도덕
mang tính đạo đức
도발
sự khiêu khích, sự kích động
도발2
sự khêu gợi
도발
mang tính khiêu khích, mang tính kích động
도발2
mang tính khêu gợi
도식
sơ đồ, biểu đồ
도식2
tính khuôn mẫu, tính rập khuôn
도식
có tính sơ đồ, có tính biểu đồ, có tính đồ thị
도식2
mang tính khuôn mẫu, mang tính rập khuôn
도전
sự thách thức, vẻ thách đố
도전
mang tính thách thức, mang tính thách đấu
도피
tính chất trốn chạy
도피
có tính đào thoát, có tính đào tẩu
도회
tính phồn hoa đô hội
도회
mang tính phồn hoa đô hội
독단
tính độc đoán
독단
mang tính độc đoán
독립
tính độc lập
독립
mang tính độc lập
독보
tính nổi bật, tính độc tôn
독보
mang tính nổi bật, mang tính độc tôn
독선
tính tự cho mình là đúng, tính cho là mỗi mình mình đúng, tính tự cao tự đại
독선
tính cách tự cho là mỗi mình mình đúng, dương dương tự đắc, tự cao tự đại
독자
tính độc lập
독자2
tính độc đáo
독자
một cách độc lập, một cách tự lập
독자2
một cách độc đáo
독점
tính độc quyền
독점
mang tính độc quyền
독창
tính sáng tạo, tính độc đáo
독창
mang tính sáng tạo, độc đáo
돌발
tính đột phát
돌발
mang tính đột phát
동물
tính thú vật
동물
mang tính thú vật
동양
tính Đông phương
동양
mang tính Đông phương, mang tính phương Đông
sự mang tính động
mang tính động, mang tính vận động
동정
tính đồng cảm, tính thương cảm
동정
mang tính đồng cảm, mang tính thương cảm
동조
tính đồng tình
동조
có tính đồng tình, mang tính đồng tình
만성2
mãn tính
만성2
mãn tính
말초
sự vặt vãnh, thứ yếu
말초2
sự tầm thường
말초
mang tính vặt vãnh, mang tính thứ yếu
말초2
mang tính tầm thường
매력
sự hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự thu hút, sự quyến rũ
매력
(mang tính) quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút
매혹
tính chất quyến rũ, tính chất mê hoặc, sức cuốn hút, sức hấp dẫn
매혹
có tính chất mê hoặc, có tính chất quyến rũ
맹목
(sự) mù quáng, (sự) thiếu thận trọng, (sự) khinh suất, (sự) liều lĩnh, (sự) táo bạo
명상
tính trầm tư, tính thiền định
명상
mang tính tĩnh tâm, mang tính thiền định, trầm tư mặc tưởng
명시
tính rõ ràng, tính minh bạch
명시
một cách rõ ràng, một cách minh bạch
모범
tính gương mẫu
모범
có tính gương mẫu
모순
tính mâu thuẫn
모순
mang tính mâu thuẫn, có tính mâu thuẫn
모욕
có tính sỉ nhục, có tính lăng mạ
모욕
có tính sỉ nhục, có tính lăng mạ
모험
tính mạo hiểm
모험
mang tính mạo hiểm, mang tính phiêu lưu
목가
tính đồng quê
목가
có tính thôn quê, mang tính đồng quê
mục đích
격 조사
trợ từ tân cách
mục đích luận, thuyết mục đích
tính mục đích
nơi đến, điểm đến, đích đến
하다
nhắm đích, có mục đích
몰개성
tính chất a dua, tính chất hàng loạt
몰개성
không cá tính
몽환
tính mơ mộng, tính huyền ảo, tính hư ảo, tính kỳ ảo
몽환
mang tính mơ mộng, mang tính huyền ảo, mang tính hư ảo, mang tính kỳ ảo
무비판
tính thụ động
무비판
mang tính thụ động
무의식
tính vô thức
무의식
mang tính vô thức
무조건
tính vô điều kiện
무조건
mang tính vô điều kiện
무차별
tính không phân biệt
무차별
mang tính không phân biệt
묵시
tính ẩn ý, tính hàm ẩn
묵시
mang tính ẩn ý, mang tính hàm ý
문법
về mặt ngữ pháp
문법
mang tính ngữ pháp
문학
mang tính văn học
문학
mang tính văn học
문화
mang tính văn hóa
물리
tính vật lý
물리2
tính cơ học
물리
mang tính vật lý
물리2
mang tính cơ học
tính vật chất, mặt chất, mặt hữu hình
mang tính vật chất, có tính vật chất
물질
tính vật chất
물질
mang tính vật chất, có tính vật chất
미시
tính vi mô
미시
mang tính vi mô
미신
mang tính mê tín
미신
mang tính mê tín
미온
sự thờ ơ, sự kém nhiệt tình
미온
mang tính thờ ơ, mang tính lãnh đạm
nét đẹp, cái đẹp
미학
tính mỹ học
미학
mang tính mĩ học
민족
tính dân tộc
민족
mang tính dân tộc
민주
tính dân chủ
민주
mang tính dân chủ
민중
tính đại chúng, tính quần chúng
민중
mang tính đại chúng, mang tính quần chúng
반민족
tính phản dân tộc
반민족
mang tính phản dân tộc
반민주
tính phản đối dân chủ
반민주
mang tính phản dân chủ
반사
mang tính phản xạ
반사
mang tính phản xạ
반사회
mang tính chống đối xã hội
반사회
mang tính chống đối xã hội
반성
sự giác ngộ, sự thức tỉnh, sự tỉnh ngộ
반성
có tính chất thức tỉnh, có tính chất giác ngộ
반영구
tính tương đối bền bỉ, tính tương đối vĩnh cửu
반영구
tương đối bền bỉ, tương đối vĩnh cửu
반항
tính chất phản kháng, tính chất chống đối
반항
có tính chất phản kháng, có tính chất chống đối
발전
tính phát triển
발전
có tính phát triển
방어
tính phòng ngự
방어
mang tính phòng ngự
변칙
tính trái nguyên tắc, tính không hợp lệ, tính trái qui định
변칙
mang tính trái nguyên tắc, mang tính không hợp lệ
변태
tính biến thái
변태
mang tính biến thái
tính bệnh hoạn, tính kỳ dị, tính dị thường, tính kỳ quặc
mang tính bệnh hoạn, mang tính kỳ dị, mang tính dị thường
보수
tính bảo thủ
보수
mang tính bảo thủ
부분
tính bộ phận
부분
mang tính bộ phận
부수
tính kèm theo, tính đi kèm
부수
mang tính kèm theo, mang tính bổ sung
부정
tính phủ định, tính tiêu cực
부정2
tiêu cực
부정
mang tính phủ định, mang tính tiêu cực
부정2
không tốt, không tốt đẹp
부차
tính phụ
부차
mang tính phụ, phụ
불규칙
tính bất qui tắc, tính thất thường
불규칙
mang tính bất quy tắc
비과학
tính phi khoa học
비과학
mang tính phi khoa học
비관
tính bi quan, tính chán chường
비관2
tính bi quan
비관
mang tính bi quan, mang tính chán chường
비관2
mang tính bi quan
비교
tính so sánh
비교
mang tính so sánh
비교
tương đối, khá
비극
tính bi kịch
비극
mang tính bi kịch
비도덕
tính phi đạo đức
비도덕
mang tính phi đạo đức
사교
tính chất hòa đồng, tính chất thân thiện
사교
mang tính hòa đồng, mang tính thân thiện
사무
tính văn phòng
사무2
tính xã giao
사무
mang tính chất văn phòng
사무2
mang tính xã giao
사변
tính chất lý thuyết, tính chất duy lý
사변
mang tính lý thuyết, mang tính duy lý
사색
tính chất ngẫm nghĩ, tính chất suy tư, tính chất suy ngẫm
사색
mang tính suy tư, mang tính suy ngẫm
사실
tính hiện thực, tính thực tế
사실
mang tính chân thực, mang tính thực tế
sự riêng tư, tư
mang tính riêng tư
사회
tính xã hội
사회
mang tính xã hội
상대
tính tương đối
상대
mang tính đối kháng, mang tính đối sánh
상보
tính tương hỗ, tính bổ khuyết cho nhau
상보
mang tính tương hỗ, mang tính bổ khuyết cho nhau
상습
tính có tật, tính quen thói
상습
mang tính có tật, mang tính quen thói
상식
tính thường thức
상식
mang tính thường thức
생득
sự bẩm sinh
생득
mang tính bẩm sinh, thuộc về bẩm sinh
생리
tính chất sinh lý
생리2
tính chất sinh lý
생리
mang tính chất sinh lý
생리2
mang tính chất sinh lý
생산
tính sản xuất
생산2
tính sinh sôi
생산
mang tính sản xuất
생산2
mang tính sinh sôi
서구
tính chất phương Tây
서구
có tính chất phương Tây
서민
tính bình dân, tính dân dã
서민
mang tính bình dân, mang tính dân dã
서사
tính tả thực, tính miêu tả
서사
mang tính tự sự, mang tính tả thực, mang tính miêu tả
서양
tính phương Tây, nét phương Tây
서양
mang tính phương Tây, mang nét phương Tây
서정
tính trữ tình
서정
mang tính trữ tình
선구
tính tiên phong, tính dẫn đầu
선구
mang tính tiên phong
선도
tính tiên phong, tính dẫn đầu
선도
mang tính dẫn đầu, mang tính chất đầu đàn
선동
tính kích động, tính chất xúi bẩy, tính chất xúi giục
선동
mang tính kích động,mang tính chất xúi bẩy, mang tính chất xúi giục
선별
tính biệt loại, tính phân biệt
선별
mang tính tuyển chọn, mang tính phân loại
선언
tính tuyên ngôn, tính công bố công khai
선언
mang tính tuyên ngôn
선정
tính khiêu khích, tích kích thích, tính khiêu dâm
선정
có tính kích dục,có tính kích thích, mang tính khiêu dâm
선진
tính tiên tiến
선진
có tính tiên tiến
선천
tính chất bẩm sinh
선천
mang tính chất bẩm sinh
선택
tính chọn lọc, tính chọn lựa
선택
mang tính chọn lọc, mang tính chọn lựa
선풍
cơn lốc, vũ bão
선풍
mang tính giật gân, mang tính ào ào như vũ bão
성공
tính thành công
성공
mang tính thành công
소시민
tính tiểu tư sản
소시민
mang tính tiểu tư sản
속물
tính chất tầm thường, tính chất phàm tục
속물
mang tính tầm thường, mang tính phàm tục
수량
tính chất số lượng
수량
mang tính chất số lượng
수세
tính thủ thế, tính phòng thủ
수세
mang tính thủ thế, mang tính phòng thủ
수용
tính tiếp nhận, tính tiếp thu
수용
có tính tiếp nhận, có tính tiếp thu
수학
tính chất toán học
수학2
tính chất toán học
수학
mang tính toán học
수학2
mang tính tính toán
순차
sự lần lượt, sự tuần tự
순차
mang tính lần lượt, mang tính tuần tự
tính thơ
mang tính thơ, mang chất thơ
신경질
tính cáu kỉnh
신경질
mang tính cáu kỉnh
신세대
tính chất thế hệ mới, tính chất thế hệ trẻ
신세대
mang tính thế hệ mới, mang tính thế hệ trẻ
tính thần thánh
mang tính thần thánh
신체
mặt thân thể, mặt thể xác
신체
về mặt thân thể, về mặt thể xác
실무
tính thực tế, tính liên quan thực
실무
mang tính nghiệp vụ
실용
tính thực tiễn, tính thiết thực
실용
mang tính thực dụng, mang tính thiết thực
실존
tính có thực
실존
mang tính có thực
실증
tính xác thực
실증
mang tính chứng thực
tinh thần
thuộc về tâm thần
악마
tính ác quỷ, tính yêu ma
악마
như ác quỷ, như yêu ma
안정
tính ổn định
안정
mang tính ổn định
애국
tính yêu nước
애국
mang tính yêu nước
양심
sự có lương tâm
양심
có lương tâm
về mặt lượng, tính lượng
(sự) mang tính lượng
억압
tính áp bức, tính cưỡng bức
억압
có tính áp bức, có tính cưỡng bức
연속
tính chất liên tục
연속
có tính chất liên tục
연쇄
tính xâu chuỗi, tính dây chuyền, tính hàng loạt
연쇄
có tính xâu chuỗi, có tính dây chuyền, có tính hàng loạt
연역
tính diễn dịch
연역
mang tính diễn dịch
열광
tính cuồng nhiệt
열광
mang tính cuồng nhiệt
열성
sự nhiệt tình
열성
một cách nhiệt tình
우호
tính hữu nghị, tính hữu hảo, tính thân thiện
우호
mang tính hữu nghị, mang tính hữu hảo, mang tính thân thiện
우회
tính vòng vèo, tính vòng vo, tính vòng quanh
우회
mang tính vòng vèo, mang tính vòng vo, mang tính vòng quanh
운명
tính định mệnh
운명
mang tính định mệnh
원색
màu nguyên thủy, nguyên sắc
원색2
sự nguyên
원색
thuộc về màu mạnh
원색2
có tính thẳng thừng
원시
mang tính nguyên thủy, mang tính ban sơ
원시
thuộc về nguyên thủy
원천
tính cội nguồn, tính nguồn gốc
원천
mang tính cội nguồn, mang tính nguồn gốc
원초
tính nguyên thuỷ, tính khởi nguyên
원초
mang tính nguyên thuỷ, mang tính khởi nguyên
원칙
tính nguyên tắc
원칙
mang tính nguyên tắc
위협
tính đe dọa, tính uy hiếp
위협
mang tính đe dọa, mang tính uy hiếp
유전
tính di truyền
유전
mang tính di truyền
유형
tính chất loại hình
유형
mang tính chất loại hình
유혹
tính mê hoặc, tính dụ dỗ, tính cám dỗ
유혹2
tính quyến rũ, tính cuốn hút
유혹
mang tính mê hoặc, mang tính dụ dỗ
유혹2
mang tính quyến rũ, mang tính cuốn hút
유희
tính chất giải trí tính chất tiêu khiển
유희2
tính chất đùa bỡn, tính chất bỡn cợt
유희
mang tính giải trí, mang tính tiêu khiển
유희2
mang tính đùa bỡn, mang tính bỡn cợt
육감
tính chất của giác quan thứ sáu, tính chất linh tính
육감
tính chất dục cảm, tính chất nhục dục
육감
mang tính chất của giác quan thứ sáu, mang tính chất linh tính
육감
mang tính nhục dục
은유
tính ẩn dụ
은유
có tính ẩn dụ
음성
tính đen tối, tính ngấm ngầm, tính ngầm
음성
mang tính đen tối, mang tính ngấm ngầm
음악
tính âm nhạc
음악
mang tính âm nhạc
의식
tính ý thức
의식
mang tính ý thức
의욕
tính đam mê
의욕
mang tính đam mê
의존
tính lệ thuộc, tính phụ thuộc
의존
mang tính lệ thuộc, mang tính phụ thuộc
이념
tính ý niệm
이념
mang tính ý niệm
이단
tính ngoại đạo
이단2
tính dị giáo
이단
mang tính ngoại đạo
이단2
mang tính dị giáo
이지
tính lý trí
이지2
tính lý trí
이지
mang tính lý trí
이지2
có lý trí, mang tính lý trí
이질
tính khác biệt
이질
mang tính khác biệt
이차
mang tính thứ yếu
이차
có tính lần hai, mang tính thứ yếu
이타
tính vị tha, tính lợi tha
이타
mang tính vị tha
인도
tính nhân đạo
인도
mang tính nhân đạo
인상
tính ấn tượng
인상
mang tính ấn tượng, có tính ấn tượng
인습
tính tập tục
인습
mang tính tập tục
인위
tính nhân tạo
인위
mang tính nhân tạo
cái thuộc về con người
mang tính người, về người
인종
về mặt nhân chủng, mang tính nhân chủng
인종
mang tính nhân chủng, mang tính chủng tộc
입체
tính chất lập thể
입체
mang tính lập thể
자체
tính chất tự mình, tính chất chính mình, tính chất tự nó, tính chất tự bản thân
자체
mang tính tự mình, mang tính chính mình, mang tính tự nó, mang tính tự bản thân
잠재
tính tiềm tàng, tính tiềm ẩn
잠재
mang tính tiềm tàng, mang tính tiềm ẩn
잠정
tính tạm quy định, tính tạm thời
잠정
mang tính tạm quy định, mang tính tạm thời
장기
tính trường kì
장기
mang tính trường kì
재정
tính tài chính
재정
mang tính tài chính
저돌
tính liều lĩnh
저돌
mang liều lĩnh
실하다
xác đáng, chính xác
sự trúng tâm, sự trúng đích
2
sự đoán trúng
중되다
trúng tâm, trúng đích
중하다
trúng tâm, trúng đích
확하다
chính xác, xác thực
전격
tính chớp nhoáng
전격
mang tính chớp nhoáng
전국
mang tính toàn quốc
전국
mang tính toàn quốc
전근대
tính tiền cận đại
전근대
mang tính tiền cận đại
전략
tính chiến lược
전략2
tính chiến lược
전략
mang tính chiến lược
전략2
mang tính chiến lược
toàn bộ, toàn vẹn
toàn bộ, toàn vẹn
전체
tính toàn thể
전체
mang tính toàn thể
전통
tính truyền thống
전통
mang tính truyền thống
전투
tính chiến đấu
전투
mang tính chiến đấu
전폭
tính toàn diện, tính toàn tâm toàn ý
전폭
mang tính toàn diện, mang tính toàn tâm toàn ý
전형
tính chất điển hình, tính chất kiểu mẫu, tính chất tiêu biểu
전형
mang tính điển hình, mang tính kiểu mẫu, mang tính tiêu biểu
절대
sự tuyệt đối
절대2
sự tuyệt hảo, sự tuyệt đỉnh
절대
mang tính tuyệt đối
절대2
mang tính tuyệt đối
절망
tính chất tuyệt vọng
절망
có tính chất tuyệt vọng
점진
tính tiến dần
점진
mang tính tiến dần
정상
tính chất bình thường
정상
mang tính bình thường
정서
tính tình cảm
정서
mang tính tình cảm
정책
tính chính sách
정책
mang tính chính sách
정치
tính chính trị
정치2
tính chính trị
정치
mang tính chính trị
정치2
mang tính chính trị
정통
tính chính thống
정통
mang tính chính thống
조직
tính tổ chức, tính kết nối
조직2
tính tổ chức
조직
mang tính tổ chức, mang tính kết nối
조직2
mang tính tổ chức
주관
tính chủ quan
주관
mang tính chủ quan
주기
tính chu kì, tính định kì
주기
mang tính chu kì, có tính chu kì
주도
tính chủ đạo
주도
mang tính chủ đạo
주목
mục đích chính, mục đích chủ yếu
주체
tính chất chủ thể
주체
mang tính chất chủ thể
중점
tính trọng tâm
중점
mang tính trọng tâm
중추
tính trọng tâm, tính cốt lõi, tính hạt nhân
중추
có tính trọng tâm, có tính cốt lõi, có tính hạt nhân
즉각
tính tức thì
즉각
mang tính tức thì
즉흥
tính ngẫu hứng
즉흥
mang tính ngẫu hứng
지능
tính trí tuệ, tính thông minh, tính thông tuệ
지능
mang tính trí tuệ, mang tính thông minh, mang tính thông tuệ
지리
tính địa lý, mặt địa lý
지리2
tính địa lý, mặt địa lý
지리
mang tính địa lý
지리2
mang tính địa lý
지엽
tính rườm rà nhỏ nhặt, tính vụn vặt, tính râu ria, tính lặt vặt
지엽
mang tính rườm rà nhỏ nhặt, mang tính lặt vặt, mang tính râu ria
sự hiểu biết
hiểu biết
장애
sự khuyết tật thần kinh
직선
tính ngay thẳng
직선2
tính thẳng thắn
직선
mang tính ngay thẳng
직선2
mang tính thẳng thắn
직설
tính thẳng thắn
직설
mang tính thẳng thắn
직업
tính chất chuyên nghiệp
직업2
tính chất nghề nghiệp
직업
mang tính chất chuyên nghiệp
직업2
mang tính chất nghề nghiệp
직접
tính trực tiếp
직접
mang tính trực tiếp
진취
tính tiến triển, tính xúc tiến
진취
mang tính tiến triển, mang tính tiến bộ
집단
tính tập thể
집단
mang tính tập thể
집약
tính chất hợp nhất, tính chất chuyên sâu
집약
mang tính hợp nhất, mang tính chuyên sâu
집중
tính tập trung
집중
mang tính tập trung
창의
tính chất sáng tạo
창의
mang tính sáng tạo
체계
tính hệ thống
체계
mang tính có hệ thống
초월
tính siêu việt
초월
mang tính siêu việt
초인간
tính siêu nhân,
초인간2
tính siêu phàm
초인간
mang tính siêu nhân
초인간2
mang tính siêu phàm
초인
tính siêu nhân
초인
mang tính siêu nhân
초자연
tính siêu tự nhiên, tính siêu nhiên
초자연
mang tính siêu tự nhiên, mang tính siêu nhiên
총괄
tính tổng quát
총괄
mang tính tổng quát
총체
tính tổng thể
총체
mang tính tổng thể
최종
sự cuối cùng, sự tận cùng
최종
mang tính tận cùng, mang tính cuối cùng
충동
tính bốc đồng
충동2
tính thúc giục, tính thôi thúc
충동
mang tính bốc đồng
충동2
một cách thúc giục, một cách thôi thúc
치명
tính chí mạng
치명2
tính sống còn
치명
mang tính chí mạng
치명2
mang tính sống còn
치욕
tính sỉ nhục
치욕
mang tính sỉ nhục
타산
tính tính toán
타산
mang tính tính toán
타성
tính không đổi, tính cứng nhắc
타성
mang tính không đổi, mang tính cứng nhắc
탐욕
tính chất tham lam
탐욕
mang tính chất tham lam
통상
tính thông thường, tính bình thường
통상
mang tính thông thường
통속
tính thông tục, tính thông thường
통속2
tính thông tục, tính dân giã, tính bình dân
통속
mang tính thông thường, mang tính phổ biến
통속2
mang tính thông tục, mang tính dân giã, mang tính bình dân
퇴폐
tính bê tha, tính bệ rạc, tính đồi trụy, tính suy đồi
퇴폐
mang tính bê tha, mang tính bệ rạc, mang tính đồi trụy, mang tính suy đồi
파격
tính phá cách
파격
mang tính phá cách
파괴
tính phá huỷ
파괴2
tính phá hỏng, tính phá hoại
파괴
mang tính phá huỷ
파괴2
mang tính phá hỏng, mang tính phá hoại
파국
tính phá huỷ, tính thảm họa
파국
mang tính sụp đổ
파상
tính chất từng đợt
파상
mang tính từng đợt
파행
tính trắc trở
파행
mang tính trắc trở
편파
tính thiên vị, tính không công bằng
편파
mang tính thiên vị, mang tính không công bằng
편향
tính chất lệch lạc, tính chất thiên lệch
편향
mang tính lệch lạc, mang tính thiên lệch
평균
tính trung bình, tính bình quân
평균
có tính bình quân, có tính trung bình
평면
tính phẳng lì, tính mỏng dẹt, mặt phẳng
평면2
tính bề mặt
평면
mang tính phẳng lì, mang tính mỏng dẹt
평면2
mang tính bề mặt
평화
tính chất hòa bình, tính bình yên, tính yên bình, tính đầm ấm, tính yên ấm
평화
mang tính hòa bình, mang tính bình yên, mang tính yên bình, mang tính đầm ấm, mang tính yên ấm
폐쇄
tính bế quan, tính khép kín
폐쇄
mang tính bế quan, mang tính khép kín
포괄
tính bao quát, tính phổ quát
포괄
mang tính bao quát, mang tính phổ quát
표면
tính bề mặt
표면
mang tính bề mặt
tấm bia đích, mục tiêu
2
biển báo, bia
con mồi, mục tiêu, đích
피동
tính bị động
피동
mang tính bị động
피상
tính hình thức, tính bề mặt
피상
mang tính hình thức, mang tính bề mặt
필사
tính quyết tử
필사
mang tính quyết tử
필수
tính cần thiết
필수
mang tính cần thiết
필연
tính tất yếu
필연
mang tính tất yếu
학구
tính chất học thuật, tính chất kinh viện
학구
mang tính chất học thuật, mang tính chất kinh viện
학문
tính chất học vấn
학문
mang tính chất học vấn
학술
tính học thuật
학술
mang tính học thuật
한시
tính thời hạn
한시
có tính thời hạn
한정
tính chất hạn định
한정
mang tính chất hạn định
함축
tính hàm súc, tính bao hàm
함축
mang tính hàm súc, mang tính bao hàm
합리
tính hợp lý
합리
mang tính hợp lý
합법
tính hợp pháp, tính hợp lệ
합법
mang tính hợp pháp, mang tính hợp lệ
항구
tính vĩnh cửu, tính vĩnh viễn, tính bền vững
항구
mang tính vĩnh cửu, mang tính vĩnh viễn, mang tính bền vững
핵심
tính trọng tâm
핵심
mang tính trọng tâm
헌신
tính hiến thân, tính cống hiến
헌신
mang mtính hiến thân, mang tính cống hiến
확정
tính xác định
확정
mang tính xác định
환상
tính chất ảo tưởng, tính chất hoang tưởng
환상
mang tính ảo tưởng, mang tính hoang tưởng
활동
tính hoạt động, tính vận động
활동2
tính chất hoạt động
활동
mang tính vận động, mang tính tích cực hoạt động
활동2
mang tính hoạt động
후천
tính hậu sinh
후천
mang tính hậu sinh
희화
tính hài hước
희화
mang tính hài hước
수평
Hướng nằm ngang
효과
tính hiệu quả
효율
tính hiệu suất, tính năng suất
긍정
sự khẳng định
긍정2
sự khẳng định, sự quả quyết
역동
sự năng nổ, sự năng động
거시
tầm vĩ mô, tính vĩ mô
거시
mang tính vĩ mô
교훈
tính giáo huấn
교훈
mang tính giáo huấn
급진
sự cấp tiến, sự tiến triển nhanh, sự phát triển nhanh, sự tiến bộ nhanh
급진2
sự cấp tiến
급진
sự tiến triển nhanh chóng, sự tiến bộ nhanh chóng
급진2
tính cấp tiến
긍정
mang tính khẳng định
긍정2
mang tính khẳng định, mang tính tích cực
기계
tính máy móc, tính cơ giới, tính cơ khí
기계2
tính máy móc, tính cơ giới
기계3
tính máy móc
기계4
tính máy móc
기계
mang tính máy móc, mang tính cơ giới, mang tính cơ khí
기계2
mang tính máy móc, mang tính cơ giới, mang tính cơ khí
기계3
mang tính máy móc
기계4
mang tính máy móc
기교
tính tinh xảo, tính tinh tế, tính khéo léo
기교
mang tính tinh xảo, mang tính tinh tế, có tính khéo léo
기능
tính chức năng, tính năng
기능
mang tính chức năng
mang tính kỳ tích
기초
tính căn bản, tính cơ sở
기초
mang tính cơ sở, mang tính căn bản
기하급수
mang tính cấp số nhân
기형
sự dị hình, sự dị thường, sự biến dạng
기형2
sự dị hình, sự dị thường, sự biến dạng
기형
một cách dị thường, một cách dị hình
기형2
một cách dị thường, một cách dị hình
낙관
niềm lạc quan
낙관2
sự lạc quan
낙관
mang tính lạc quan
낙관2
có tính lạc quan
낙천
sự lạc quan
낙천
có tính lạc quan
낭만
tính lãng mạn
낭만2
sự lãng mạn
낭만
mang tính lãng mạn
낭만2
có tính lãng mạn
내면
tính nội diện, tính nội tâm
내면
mặt nội diện, mặt nội tâm
내부
nội bộ, bên trong, nội tại
내부
thuộc về nội bộ, thuộc về bên trong, thuộc về nội tại
내성
sự kín đáo, sự nhút nhát, sự dè dặt
내성
tính kín đáo, tính nội tâm, tính nhút nhát, tính dè dặt
내재
(sự) nội tại
내재
thuộc về nội tại
mang tính bên trong, nội tại
2
mang tính bên trong, mang tính tinh thần
mang tính nội tại, thuộc về bên trong
2
mang tính thầm kín, thuộc về trong lòng
내향
Hướng về phía trong
내향2
Tính hướng nội
내향
Hướng về phía trong
내향2
Mang tính hướng nội
냉소
sự nhạo báng, sự chế giễu, sự mỉa mai
냉소
Cười mỉa với thái độ lạnh lùng
노골
tính rõ ràng, tính thẳng thừng, tính thẳng thắng
노골
rõ ràng, thẳng thừng, thẳng thắng
논리
sự phù hợp về logic
논리2
tính lý luận, tính hợp logic
논리
mang tính logic
논리2
mang tính lý luận, mang tính hợp logic
능동
tính năng động, tính chủ động
능동
mang tính năng động, mang tính chủ động
다각
sự đa phương diện, sự đa chiều
다각
mang tính đa phương, mang tính đa chiều
다면
tính đa diện
다면
mang tính đa diện, mang tính nhiều mặt
다목
đa mục đích
다원론
tính đa nguyên luận

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 외적 :
    1. bề ngoài
    2. bề ngoài

Cách đọc từ vựng 외적 : [외ː쩍]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.