Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 소박하다
소박하다1
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : chất phát, thuần khiết, giản dị, chân phương
꾸밈이나 욕심, 화려함 등이 없고 수수하다.
Không có sự bày vẽ, tham lam hay hào nhoáng… mà giản dị.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
우리 집은 건평이십 평에 불과하지만 소박한 멋이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
절에서 먹는 아침 공양은 특히 소박하고 간소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 집은 꾸밈새가 많지 않고 소박한 인테리어실용적구조로 되어 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꾸밈없고 소박하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 늘 사회적성공보다도 단란한 가정 꾸리고 소박하게 살아가는 것을 꿈꿔 왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그 집은 여닫덧문 소박한 뜰이 한옥의 멋을 잘 보여 준다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시골길에 핀 이름 모를 들꽃들에는 화려하지는 않지만 소박한 아름다움이 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
소박하고 무구한 아름다움보이고 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민속 공예는 실용성매우 풍부하며 장식 소박한 것이 특징이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
박 - 朴
phu , phác
혁거세
Park Hyeok Geo Se (Phác Hách Cư Thế)
혁거세
Park Hyeok Geo Se (Phác Hách Cư Thế)
하다
chất phát, thuần khiết, giản dị, chân phương
하다
giản dị, chất phác
하다
đơn giản, giản dị
소 - 素
tố
sự đơn giản hóa
화되다
trở nên đơn giản hóa
sự giản dị, sự bình dị
하다
giản dị, bình dị
kiến thức cơ bản, kiến thức nền
vật liệu, nguyên liệu
2
chất liệu, tài liệu
2
tài liệu
khí Hydro
bom hyđrô
vật liệu mới
âm tố (prosodeme)
nguyên tố
2
nguyên tố
기호
kí hiệu nguyên tố
âm tố
thường khi, thường ngày
활력
nguồn sinh khí, yếu tố tạo sinh lực
sắc tố
립자
hạt cơ bản
tranh vẽ bằng bút chì
박하다
chất phát, thuần khiết, giản dị, chân phương
sobok; áo tang, đồ tang
복하다
mặc đồ tang
số nguyên tố
tố chất
hợp chất clo
영양
chất dinh dưỡng
yếu tố
2
yếu tố nhỏ nhất
혈색
huyết sắc tố, hemoglobin
enzym, men

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 소박하다 :
    1. chất phát, thuần khiết, giản dị, chân phương

Cách đọc từ vựng 소박하다 : [소바카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.