Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 조리다
조리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : kho, rim
고기, 생선, 채소 등을 양념해서 국물이 거의 남지 않게 바짝 끓이다.
Nấu thịt, cá hay rau củ sau khi đã ướp gia vị cho đến khi gần cạn khô nước.
2 : rim
식물의 열매, 뿌리, 줄기 등을 꿀이나 설탕에 넣고 계속 끓여 단맛이 나게 하다.
Cho hạt, rễ, thân... của thực vật vào mật hay đường rồi nấu liên tục làm cho ra vị ngọt.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
나는 여행 갈 때 보관이 쉽고 조리 간단한 통조림으로가공식품많이 가져간다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가오리는 주로으로 조리해 먹는데 일부 지방에서는 회로 먹기도 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
모조리 가져가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
얼마 안 되는 곡식모조리 쓸어 가는 원님은 마치 거머리와 같았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
모조리 거세하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
태권도 사범여러 장이 겹친 송판들을 단 한 방의 주먹으로 모조리 깨부쉈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나라에서 이 마을곡식모조리 공출하게 해서 주민들의 먹을 것매우 부족했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어머니는 고집불통아이요리조리 구워삶아서 결국 학원가게 만들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지난해 돼지 구제역 파동으로 수많은 돼지들이 모조리 죽어 나갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 조리다 :
    1. kho, rim
    2. rim

Cách đọc từ vựng 조리다 : [조리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.