Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 9 kết quả cho từ : 넣다
넣다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đặt vào, để vào
어떤 공간 속에 들어가게 하다.
Khiến cho lọt vào trong một không gian nào đó.
2 : cho vào, bỏ vào
다른 것과 합치거나 섞다.
Gộp chung hay trộn lẫn vào thứ khác.
3 : đưa vào, để vào
어떤 범위 안에 들어 있게 하다.
Làm cho ở trong một phạm vi nào đó.
4 : chèn vào, đưa vào
무엇을 사이에 끼우거나 위에 입혀 어떤 효과가 나게 하다.
Chèn thứ gì vào giữa hoặc trùm lên trên để tạo ra một hiệu quả nào đó.
5 : đưa vào
어떤 집단이나 단체에 소속되게 하다.
Làm cho thuộc về một tổ chức hay đoàn thể nào đó.
6 : bật lên, bắt lên
기계 등에 동력을 통하게 해서 작동시키다.
Làm khởi động những thứ như máy móc thông qua động lực.
7 : gửi
은행에 돈을 입금하다.
Gửi tiền vào ngân hàng.
8 : đưa vào
무늬나 글자 등을 그리거나 인쇄하여 어떤 공간 속에 들어가게 하다.
Vẽ hoặc in hoa văn hay chữ... rồi cho vào trong một không gian nào đó.
9 : đưa vào
중간에 다른 사람을 끼어들게 하다.
Chèn người khác vào giữa chừng.
10 : 10. nộp vào
무엇을 신청하기 위해 서류를 제출하다.
Nộp giấy tờ để đăng ký cái gì đó.
11 : 11. cho vào, dồn vào
어떤 동작을 하기 위해 힘을 들이다.
Dốc sức để thực hiện một động tác nào đó.
12 : 12. gây
목적을 이루기 위해 다른 사람에게 어떤 작용을 하다.
Gây tác động nào đó lên người khác để đạt được mục đích.
13 : 13. bật lên, đun vào
난방이나 요리 등을 하기 위한 시설이나 장치에 불을 붙이다.
Mồi lửa vào thiết bị hay dụng cụ để sưởi ấm hay nấu ăn.
14 : 14. phát, giao
신문이나 우유 등을 정기적으로 배달하다.
Giao định kì những thứ như báo hay sữa.
15 : 15. gieo
흙 속에 씨앗을 심다.
Gieo hạt vào trong đất.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가로무늬를 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가루비누를 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가루약을 털어 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가마에 불을 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가방에 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각설탕을 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간을 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간수를 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간장을 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간지를 넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 넣다 :
    1. đặt vào, để vào
    2. cho vào, bỏ vào
    3. đưa vào, để vào
    4. chèn vào, đưa vào
    5. đưa vào
    6. bật lên, bắt lên
    7. gửi
    8. đưa vào
    9. đưa vào
    10. strong10strong. nộp vào
    11. strong11strong. cho vào, dồn vào
    12. strong12strong. gây
    13. strong13strong. bật lên, đun vào
    14. strong14strong. phát, giao
    15. strong15strong. gieo

Cách đọc từ vựng 넣다 : [너ː타]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.