Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 추측되다
추측되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được suy đoán, được ước chừng, được phỏng đoán
어떤 사실이나 보이는 것을 통해서 다른 무엇이 미루어 짐작되다.
Cái gì đó được suy đoán thông qua sự thật khác hoặc điều khác đã thấy.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
건너짚어 추측하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번 화재가스가득찬 방 안에서 라이터에 불을 댕겨서 일어난 것으로 추측된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
미루어 추측하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아마 누군가가 고의로 저지른 방화 때문인 것으로 추측됩니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
처음부터 설계가 잘못되어 있었던 게 아닌가 추측하고 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고고학자들은 발굴된 도자기들을 성상따라 나누어서 만들어진 시대 추측하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
많은 학자들이 아마도 도시 전체전염병이 돌았을 것으로 추측하고 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내가 읽은 소설에서 무지개결말 추측하게 할 수 있는 하나의 암시로서 작용하고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
추 - 推
suy , thôi
phép suy đoán gián tiếp
되다
phép suy đoán gián tiếp
하다
phép suy đoán gián tiếp
sự suy diễn, sự suy luận
정되다
được suy diễn, được suy luận
정하다
suy diễn, suy luận
sự đẩy tới
2
sự xúc tiến
진되다
bị ủn, bị đẩy
진되다2
được xúc tiến, được tiến hành
진력
lực đẩy
진력2
khả năng xúc tiến, khả năng tiến hành
진시키다
đẩy đi, bắn lên
진시키다2
xúc tiến, tiến hành
sự tiến cử, sự đề cử
천되다
được đề cử, được tiến cử
천서
thư giới thiệu, thư tiến cử
천장
thư tiến cử, thư giới thiệu
천하다
đề cử, tiến cử
sự suy đoán
측되다
được suy đoán, được ước chừng, được phỏng đoán
측하다
suy đoán, ước chừng, phỏng đoán
산하다
Ước tích
sự suy tôn
대되다
được suy tôn
sự suy luận
sự suy diễn
리력
khả năng suy diễn, khả năng suy luận
리 소설
tiểu thuyết trinh thám
sự ước tính
sự tôn sùng, sự tôn kính, sự sùng bái
앙하다
tôn sùng, tôn kính, sùng bái
diễn biến
퇴고
việc đọc sửa bài
퇴고하다
đọc sửa bản thảo

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 추측되다 :
    1. được suy đoán, được ước chừng, được phỏng đoán

Cách đọc từ vựng 추측되다 : [추측뙤다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.