Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 위엄
위엄1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự uy nghiêm, sự uy nghi
존경할 만한 지위와 권세가 있어 엄숙한 태도나 분위기.
Bầu không khí hay thái độ nghiêm túc vì có địa vị hay quyền thế đáng tôn kính.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그는 한 나라군왕답게 위엄 있는 모습이었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
위엄 눌리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 이 웅장한 폭포를 보면서 대자연위엄 느꼈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
위엄을 무너뜨리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님은 절대 자신위엄 무너뜨리는 말이나 행동하지 않으셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시대귀족상인들은 자신들의 위엄 부를 과시하기 위해 사치스러운 물질생활 누렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
제국의 황제는 그 위엄사해 널리 떨쳤다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그 사원에는 돌을 통째로 조각한 거대한 석불위엄 자랑하고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
위엄 세우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신화에서 보면, 신격의 위엄을 갖추지 못한 신들은 인간으로부터 존경받을 수 없다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
엄 - 嚴
nghiêm
tình trạng thiết quân luật
quân giới nghiêm
lệnh thiết quân luật
하다
trang nghiêm, nghiêm nghị
하다
không nghiêm túc, thất lễ
nghiêm khắc
격성
tính nghiêm khắc
격히
một cách nghiêm khắc
sự nghiêm cấm
mùa đông khắc nghiệt
동설한
cơn lạnh tuyết đông giá rét
sự ra lệnh nghiêm ngặt, lệnh nghiêm ngặt
명하다
ra lệnh nghiêm khắc
밀성
tính nghiêm ngặt
밀하다
nghiêm cẩn, nghiêm túc cẩn thận
밀히
một cách nghiêm cẩn, một cách nghiêm túc cẩn thận
sự phạt nghiêm, hình phạt nghiêm khắc
벌하다
phạt nghiêm, trừng phạt nghiêm khắc
부자모
cha nghiêm khắc mẹ hiền từ
sự chọn lựa nghiêm minh
선되다
được tuyển chọn nghiêm ngặt
선하다
tuyển chọn nghiêm ngặt
sự tuân thủ nghiêm ngặt
수하다
tuân thủ nghiêm ngặt
숙성
tính uy nghiêm
숙하다
nghiêm túc, nghiêm trang
숙하다2
nghiêm chỉnh, nghiêm nghị
숙히
một cách nghiêm túc
숙히2
một cách nghiêm túc, một cách nghiêm chỉnh
sự nghiêm minh
2
sự công minh
정히
một cách nghiêm minh
정히2
một cách công minh
sự nghiêm ngặt
2
sự nghiêm túc
중하다2
nghiêm trang, trang trọng
중히
một cách nghiêm ngặt
중히2
một cách nghiêm túc
중히2
một cách nghiêm trang, một cách trang trọng
하다
nghiêm, nghiêm khắc
하다2
nghiêm ngặt
하다2
nghiêm nghị
một cách nghiêm khắc
2
một cách nghiêm ngặt
sự tôn nghiêm, sự cao quý
tính tôn nghiêm
하다
tôn nghiêm, cao quý
하다
chí nghiêm, vô cùng nghiêm
하다
lạnh lùng và nghiêm khắc
하다2
tàn nhẫn, lạnh lùng
하다
long trọng, trang nghiêm, trọng thể, uy nghi
sự uy nghiêm, sự uy nghi
tính uy nghiêm, tính uy nghi
스럽다
uy nghiêm, uy nghi
sự trang nghiêm, sự uy nghiêm
하다
trang nghiêm, uy nghiêm
하다2
khắc nghiệt, khắc khổ
위 - 威
oai , uy
sự thị uy, giương oai diễu võ
2
việc biểu tình
đoàn biểu tình, nhóm biểu tình
하다
thị uy, giương oai diễu võ
하다2
biểu tình thị uy
quốc uy, uy thế quốc gia
quyền uy
2
sức mạnh, tầm ảnh hưởng
người có quyền uy, người có năng lực, người có thế lực
sự quyền uy, sự thế lực, tầm ảnh hưởng
hách dịch, hống hách, cửa quyền, quyết đoán
주의
chủ nghĩa quyền uy
주의적
Mang tính quyền uy chủ nghĩa
주의적
Thuộc chủ nghĩa quyền uy
sự hung hãn, sự hăng sức
uy phong, phong thái uy nghiêm
풍당당
uy phong lừng lững, uy nghiêm đường bệ
풍당당하다
tỏ ra uy phong lừng lững, uy nghiêm đường bệ
sự uy hiếp, sự cảnh cáo
협적
tính đe dọa, tính uy hiếp
협적
mang tính đe dọa, mang tính uy hiếp
협조
vẻ uy hiếp, giọng điệu uy hiếp
협하다
uy hiếp, đe dọa, đàn áp
uy lực, sức mạnh
sức mạnh và uy lực
2
uy thế
uy tín
sự áp đảo, sự chế ngự
압감
cảm giác bị áp lực, cảm giác bị áp đảo, cảm giác bị đè nén
압적
tính hù dọa, tính dọa dẫm, tính nạt nộ, tính đe dọa
압적
mang tính hù dọa, mang tính dọa dẫm
압하다
uy hiếp, trấn áp, chế ngự
sự uy nghiêm, sự uy nghi
엄성
tính uy nghiêm, tính uy nghi
엄스럽다
uy nghiêm, uy nghi
dung mạo uy nghiêm, tướng mạo uy nghiêm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 위엄 :
    1. sự uy nghiêm, sự uy nghi

Cách đọc từ vựng 위엄 : [위엄]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.