Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 껌껌하다
껌껌하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : tối mò mò, tối đen
사물이 보이지 않을 만큼 아주 어둡다.
Rất tối đến mức không nhìn thấy sự vật.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
빛이 잘 들지 않는 골짜기는 낮에도 껌껌했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가로등이 없는 시골길 껌껌했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 껌껌하다 :
    1. tối mò mò, tối đen

Cách đọc từ vựng 껌껌하다 : [껌껌하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.