Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Ngày 19 - Topik in 30 days

Giới thiệu về chủ đề Ngày 19 - Topik in 30 days

Từ vựng tiếng hàn về Ngày 19 - Topik in 30 days nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Ngày 19 - Topik in 30 days

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가꾸다 chăm sóc, cắt tỉa
2
과소비 việc tiêu xài quá mức
3
아무래도 dù sao đi nữa, dù gì đi nữa
4
양심 lương tâm
5
연주하다 trình diễn nhạc cụ, biểu diễn nhạc cụ
6
예매하다 đặt mua trước
7
이내
8
이제 bây giờ
9
저렴하다 rẻ
10
전공하다 chuyên về
11
전국 toàn quốc
12
전기 lời mở đầu
13
전자 trước, vừa qua
14
전체 toàn thể
15
전혀 hoàn toàn
16
절대로 tuyệt đối
17
조정하다 dàn xếp, điều đình, phân xử
18
주고받다 trao đổi
19
최고 tối cổ, sự cổ nhất, sự cổ xưa nhất
20
취소되다 bị hủy bỏ
21
예술가 nghệ sỹ, nghệ nhân
22
예의 lễ nghĩa, phép lịch sự
23
외모 ngoại hình
24
외출하다 đi ra ngoài
25
우수하다 ưu tú, vượt trội
26
위기 nguy cơ, khủng hoảng
27
이륙하다 cất cánh
28
이사하다 chuyển nhà
29
이익 lợi ích, ích lợi
30
자랑하다 khoe mẽ, khoe khoang, khoe
31
졸업 sự tốt nghiệp
32
졸음 cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ
33
증정하다 tặng, biếu tặng
34
지내다 trải qua
35
착륙하다 hạ cánh
36
출연하다 đóng góp
37
하락하다 giảm xuống, sự giảm sút

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Ngày 19 - Topik in 30 days

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Ngày 19 - Topik in 30 days là 37

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online